Ths. Lê Minh Đức
Phó Giám đốc Trung tâm Công nghệ thông tin, Ngân hàng Chính sách xã hội
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trong ngành tài chính - ngân hàng, hạ tầng công nghệ thông tin không còn chỉ là hệ thống hỗ trợ phía sau, mà đã trở thành nền tảng trực tiếp bảo đảm khả năng cung cấp dịch vụ, vận hành nghiệp vụ và quản trị điều hành. Đối với một ngân hàng có nhiều chi nhánh, phòng giao dịch và đơn vị trực thuộc trên phạm vi toàn quốc, hệ thống mạng diện rộng (WAN) giữ vai trò đặc biệt quan trọng, kết nối người dùng tại các điểm giao dịch với trung tâm dữ liệu, trung tâm dự phòng và các hệ thống ứng dụng dùng chung.
Từ sau dự án Hiện đại hóa tin học, hệ thống WAN của Ngân hàng Chính sách xã hội (NHCSXH) đã được thiết kế thống nhất, đồng bộ về mô hình, chức năng và thiết bị. Ban đầu, hệ thống sử dụng đường truyền thuê của VNPT để phục vụ kết nối từ các đơn vị trên toàn quốc tới các ứng dụng nghiệp vụ đặt tại trung tâm dữ liệu. Từ năm 2016, NHCSXH tiếp tục thuê thêm đường truyền WAN của Viettel, giúp mỗi điểm kết nối có hai đường truyền chạy song song, vừa dự phòng cho nhau, vừa hỗ trợ chia tải.
Nhờ mô hình này, hệ thống WAN hiện tại đã đáp ứng cơ bản nhu cầu kết nối trong giai đoạn trước đây, đặc biệt là các ứng dụng tập trung tại trung tâm dữ liệu như Core Banking, quản lý hành chính, thông tin báo cáo và các hệ thống nghiệp vụ nội bộ. Tuy nhiên, khi quy mô ứng dụng tăng lên, lưu lượng dữ liệu ngày càng đa dạng và yêu cầu trải nghiệm người dùng ngày càng cao, mô hình WAN truyền thống bắt đầu bộc lộ một số hạn chế. Các hạn chế nổi bật gồm: chưa có cơ chế quản trị và cấu hình tập trung toàn mạng; chưa linh hoạt trong việc ưu tiên băng thông cho ứng dụng quan trọng; khả năng giám sát, phân tích và xử lý sự cố chưa theo kịp yêu cầu vận hành; chưa tận dụng hiệu quả các đường Internet sẵn có tại chi nhánh, phòng giao dịch.
Vấn đề đặt ra là cần tìm kiếm một giải pháp nâng cấp có tính khả thi, tận dụng được hạ tầng hiện có, không gây xáo trộn lớn đối với hoạt động nghiệp vụ, đồng thời tạo nền tảng cho việc kết nối linh hoạt hơn trong tương lai. Bài viết tập trung đánh giá hiện trạng, so sánh các xu hướng công nghệ WAN hiện đại và đề xuất giải pháp phù hợp với đặc thù vận hành của NHCSXH.
2. Thực trạng hệ thống WAN tại NHCSXH
Hệ thống WAN hiện nay của NHCSXH có ưu điểm lớn là được chuẩn hóa tương đối đồng nhất, sử dụng hạ tầng truyền dẫn có độ ổn định cao và có khả năng dự phòng nhờ hai nhà cung cấp dịch vụ. Các đơn vị có thể truy cập hệ thống tại Trung tâm dữ liệu (DC) và trung tâm dữ liệu dự phòng - Phòng máy chủ tại Trụ sở chính (DR), bảo đảm hoạt động nghiệp vụ thường xuyên, trao đổi dữ liệu và vận hành các ứng dụng dùng chung.
Về công tác vận hành, Trung tâm Công nghệ thông tin thực hiện quản trị và giám sát tập trung đối với thiết bị, kênh truyền WAN tại DC, DR và toàn hệ thống. Cán bộ tin học tại chi nhánh phối hợp theo dõi tình trạng kết nối tại địa phương, trong khi nhà cung cấp dịch vụ hỗ trợ xử lý sự cố kênh truyền. NHCSXH cũng đã triển khai công cụ giám sát nhằm theo dõi trạng thái thiết bị, mức sử dụng băng thông và phát cảnh báo khi có bất thường.
Tuy nhiên, những công cụ và phương thức vận hành hiện nay vẫn chủ yếu phục vụ “theo dõi” hơn là “điều khiển” và “tối ưu” mạng một cách tự động. Nói cách khác, hệ thống có thể phát hiện một số hiện tượng bất thường, nhưng việc phân tích nguyên nhân, thay đổi chính sách định tuyến hoặc điều chỉnh lưu lượng vẫn phụ thuộc nhiều vào thao tác thủ công của cán bộ quản trị. Khi hệ thống có hàng trăm điểm kết nối, cách làm này tạo ra khối lượng vận hành lớn và khó bảo đảm tính đồng nhất trong cấu hình.

Bảng 1. Một số hạn chế chính của mô hình WAN hiện tại
3. Xu hướng công nghệ WAN hiện đại và định hướng lựa chọn
Trong nhiều năm, mô hình WAN truyền thống dựa trên MPLS và kiến trúc Hub-and-Spoke là lựa chọn phổ biến của các tổ chức tài chính - ngân hàng. Mô hình này ổn định, dễ kiểm soát và phù hợp với giai đoạn phần lớn ứng dụng đặt tập trung tại trung tâm dữ liệu. Tuy nhiên, trong môi trường chuyển đổi số, lưu lượng không còn đi theo một hướng duy nhất. Người dùng tại chi nhánh có thể cần truy cập ứng dụng tại DC, DR, hệ thống quản trị nội bộ, dịch vụ Internet, dịch vụ cloud hoặc các nền tảng kết nối với đối tác. Vì vậy, hệ thống WAN cần linh hoạt hơn, thông minh hơn và có khả năng lựa chọn đường đi phù hợp theo từng loại ứng dụng.
Các công nghệ như Hybrid WAN, SD-WAN, SASE, SSE và Cloud WAN đều phản ánh xu hướng này. Trong đó, Hybrid WAN cho phép kết hợp MPLS, Internet và 4G/5G để tăng dự phòng, nhưng nếu chỉ sử dụng các cơ chế định tuyến truyền thống thì vẫn còn nặng về cấu hình thủ công. Cloud WAN phù hợp với doanh nghiệp có mức độ sử dụng cloud rất cao hoặc phạm vi hoạt động đa quốc gia, nhưng cần cân nhắc kỹ trong môi trường ngân hàng nội địa còn phụ thuộc nhiều vào hệ thống on-premise. SD-WAN là hướng tiếp cận phù hợp hơn trong giai đoạn hiện nay vì có thể tận dụng hạ tầng truyền dẫn hiện có, bổ sung lớp điều khiển tập trung và cho phép tối ưu lưu lượng theo ứng dụng.
Hiểu một cách đơn giản, SD-WAN giống như một “bộ điều phối giao thông thông minh” cho hệ thống mạng diện rộng. Nếu WAN truyền thống chủ yếu đi theo các tuyến đường được cấu hình sẵn, thì SD-WAN có thể theo dõi chất lượng từng tuyến đường theo thời gian thực và quyết định ứng dụng nào nên đi qua đường truyền nào. Ví dụ, giao dịch Core Banking hoặc dữ liệu báo cáo quan trọng có thể được ưu tiên đi qua đường có độ trễ thấp và ổn định; lưu lượng ít quan trọng hơn có thể đi qua đường Internet để tiết kiệm tài nguyên MPLS.

Bảng 2. So sánh khái quát các mô hình WAN
4. Giải pháp SD-WAN đề xuất cho NHCSXH
Từ kết quả nghiên cứu, hiện trạng hạ tầng và yêu cầu vận hành của NHCSXH, giải pháp phù hợp là triển khai SD-WAN theo mô hình tự quản lý (Self-managed SD-WAN), với phương châm bảo vệ kết quả đầu tư trước, tận dụng hạ tầng thiết bị đã trang bị tại các chi nhánh và phòng giao dịch; khai thác đồng thời các đường MPLS và Internet hiện có; bảo đảm ngân hàng chủ động kiểm soát cấu hình, chính sách, an toàn thông tin và quy trình vận hành.
Về kiến trúc, SD-WAN gồm ba nhóm thành phần chính. Thứ nhất là thiết bị biên SD-WAN đặt tại DC, DR, chi nhánh và phòng giao dịch, có nhiệm vụ chuyển tiếp dữ liệu, thiết lập đường hầm bảo mật và thu thập chỉ số chất lượng đường truyền. Thứ hai là thành phần điều khiển, giúp phân phối thông tin định tuyến và chính sách trên toàn mạng. Thứ ba là hệ thống quản lý và điều phối, cung cấp giao diện tập trung để cán bộ quản trị cấu hình, giám sát và xử lý sự cố.
Điểm quan trọng của SD-WAN là việc tạo ra lớp mạng ảo (overlay) chạy trên hạ tầng truyền dẫn vật lý (underlay) như MPLS, Internet hoặc 4G/5G. Các đường hầm bảo mật được thiết lập giữa các thiết bị biên, giúp dữ liệu truyền qua Internet vẫn được bảo vệ. Đồng thời, hệ thống liên tục đo các chỉ số như độ trễ, độ dao động trễ và tỷ lệ mất gói để lựa chọn đường truyền phù hợp cho từng ứng dụng.
Đối với người dùng nghiệp vụ, thay đổi này không nhất thiết làm thay đổi cách sử dụng ứng dụng hằng ngày. Người dùng vẫn truy cập Core Banking, báo cáo, quản lý văn bản hoặc truyền file như trước. Sự khác biệt nằm ở phía hạ tầng: mạng có khả năng tự theo dõi chất lượng, tự điều phối đường đi tốt hơn và giúp cán bộ vận hành nhìn thấy tình trạng toàn mạng rõ ràng hơn trên một nền tảng quản trị tập trung.
Nhóm lợi ích Ý nghĩa đối với NHCSXH
Quản trị tập trung Cấu hình, phân phối chính sách và theo dõi trạng thái toàn hệ thống trên nền tảng quản trị chung, giảm thao tác thủ công tại từng điểm.
Tối ưu ứng dụng Có thể ưu tiên ứng dụng trọng yếu và lựa chọn đường truyền phù hợp dựa trên độ trễ, jitter, mất gói và trạng thái thực tế của mạng.
Tận dụng đa đường truyền Khai thác đồng thời MPLS, Internet và các kết nối dự phòng khác, tăng tổng băng thông và tính sẵn sàng.
Bảo mật kết nối Dữ liệu được truyền qua các tunnel bảo mật, kết hợp phân tách lưu lượng theo các vùng mạng hoặc nhóm ứng dụng.
Sẵn sàng cho cloud Tạo nền tảng linh hoạt để tích hợp các dịch vụ số và dịch vụ cloud khi ngân hàng có nhu cầu mở rộng trong tương lai.

Bảng 3. Lợi ích chính của giải pháp SD-WAN đề xuất
5. Kết quả thử nghiệm bước đầu
Để đánh giá tính khả thi, nhóm nghiên cứu đã tổ chức thử nghiệm giải pháp tại phòng máy chủ (DR) Hội sở chính, Hội sở chi nhánh NHCSXH tỉnh Ninh Bình và Lạng Sơn, cùng một số phòng giao dịch như Nam Định, Ý Yên, Cao Lộc và Lộc Bình. Hệ thống thử nghiệm sử dụng các thành phần vBond, vSmart, vManage trên hạ tầng máy chủ ảo hóa, thiết bị Edge Router tại DR và các router tại chi nhánh, phòng giao dịch. Mỗi điểm kết nối sử dụng đồng thời một đường MPLS và một đường Internet để kiểm tra khả năng kết hợp đa đường truyền.
Nội dung thử nghiệm tập trung vào các yêu cầu thực tế: thiết lập kết nối overlay SD-WAN; bảo đảm người dùng tại phòng giao dịch truy cập được các ứng dụng nghiệp vụ đặt tại trung tâm dữ liệu; truyền dữ liệu qua DR; kết nối giữa Phòng giao dịch và Hội sở chi nhánh; cấu hình chính sách định tuyến tập trung; giám sát trạng thái thiết bị, đường truyền và hỗ trợ phân tích sự cố.
Kết quả thử nghiệm cho thấy giải pháp đáp ứng các yêu cầu cơ bản đặt ra. Các điểm thử nghiệm có thể kết nối tới hệ thống nghiệp vụ, quản lý văn bản, báo cáo và truyền dữ liệu trong phạm vi thử nghiệm. Cán bộ quản trị có thể xây dựng chính sách điều hướng lưu lượng tập trung trên vManage thay vì truy cập từng thiết bị riêng lẻ. Hệ thống cũng cung cấp khả năng giám sát thời gian thực đối với các thiết bị SD-WAN Edge và có công cụ hỗ trợ dò tìm, phân tích sự cố trên toàn mạng.
Quan trọng hơn, người dùng tại các phòng giao dịch tham gia thử nghiệm và cán bộ tin học tại hai chi nhánh Ninh Bình, Lạng Sơn có phản hồi tích cực về trải nghiệm sử dụng ứng dụng nghiệp vụ trên mạng SD-WAN. Kết quả này cho thấy việc nâng cấp WAN theo hướng SD-WAN là có cơ sở thực tiễn, có thể triển khai theo lộ trình từng bước để hạn chế rủi ro và bảo đảm hoạt động liên tục.
6. Lộ trình triển khai đề xuất
Việc nâng cấp hệ thống WAN của ngân hàng có quy mô toàn quốc cần được thực hiện theo lộ trình thận trọng, ưu tiên an toàn vận hành. Mục tiêu không phải là thay đổi đồng loạt trong thời gian ngắn, mà là chuyển đổi có kiểm soát, tận dụng tối đa hạ tầng hiện có và bảo đảm các ứng dụng trọng yếu không bị gián đoạn.
Bảng 4. Lộ trình triển khai nâng cấp WAN theo hướng SD-WAN
Trong quá trình triển khai, cần lưu ý ba nhóm vấn đề. Thứ nhất là bảo đảm tính liên tục của các ứng dụng nghiệp vụ quan trọng như Core Banking và thông tin báo cáo. Việc chuyển đổi nên thực hiện theo từng cụm, từng chi nhánh hoặc từng nhóm phòng giao dịch, có phương án quay lại cấu hình cũ khi cần thiết. Thứ hai là chuẩn bị đầy đủ nguồn lực triển khai, vì phạm vi toàn quốc đòi hỏi phối hợp giữa Trung tâm Công nghệ thông tin, chi nhánh, nhà cung cấp dịch vụ truyền dẫn và đối tác công nghệ. Thứ ba là đào tạo đội ngũ quản trị, xây dựng quy trình vận hành, giám sát, phối hợp và xử lý sự cố phù hợp với kiến trúc mới.
Bên cạnh lộ trình kỹ thuật, ngân hàng cũng cần thiết lập bộ chỉ số đánh giá sau triển khai, bao gồm thời gian phát hiện sự cố, thời gian khắc phục, tỷ lệ tự động chuyển hướng lưu lượng khi đường truyền suy giảm, mức độ sẵn sàng của các ứng dụng trọng yếu, mức sử dụng băng thông MPLS/Internet và phản hồi của người dùng tại chi nhánh. Các chỉ số này giúp đo lường hiệu quả thực sự của giải pháp, tránh tình trạng chỉ thay đổi công nghệ nhưng chưa cải thiện rõ rệt chất lượng vận hành.
Hệ thống mạng WAN là nền tảng kết nối cốt lõi trong hoạt động của NHCSXH. Mô hình WAN truyền thống đã đóng vai trò quan trọng trong nhiều năm, bảo đảm kết nối ổn định giữa trụ sở chính, trung tâm dữ liệu, chi nhánh và phòng giao dịch. Tuy nhiên, trước yêu cầu chuyển đổi số, gia tăng ứng dụng số và nhu cầu kết nối linh hoạt, mô hình hiện tại không còn đáp ứng đầy đủ yêu cầu về quản trị tập trung, tối ưu lưu lượng, giám sát thời gian thực và khả năng tích hợp với các kiến trúc mới.
Kết quả nghiên cứu cho thấy SD-WAN là hướng nâng cấp phù hợp với điều kiện hiện nay của NHCSXH. Giải pháp SD-WAN tự quản lý, tận dụng hạ tầng thiết bị và đường truyền hiện có, đồng thời nâng cao khả năng kiểm soát cấu hình, chính sách, bảo mật và vận hành. Thử nghiệm bước đầu tại DR, các chi nhánh và phòng giao dịch cho thấy giải pháp có khả năng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, hỗ trợ truy cập ứng dụng nghiệp vụ và cung cấp công cụ giám sát, phân tích hiệu quả hơn so với mô hình truyền thống.
Việc triển khai SD-WAN không chỉ là một dự án thay đổi thiết bị mạng, mà là bước chuyển từ mô hình “kết nối tĩnh” sang mô hình “kết nối thông minh”. Nếu được thực hiện theo lộ trình phù hợp, giải pháp sẽ giúp NHCSXH nâng cao hiệu quả vận hành, tăng tính sẵn sàng của hệ thống, tối ưu chi phí truyền dẫn và tạo nền tảng hạ tầng vững chắc cho các dịch vụ ngân hàng số trong giai đoạn tiếp theo./.