Tra cứu Điểm giao dịch xã phường


Chi nhánh Tỉnh/TP
Phòng Giao dịch
Tên điểm giao dịch
Ngày giao dịch
Thời gian giao dịch từ   đến  
 

STT Điểm giao dịch Huyện Ngày giao dịch Thời gian giao dịch Nơi giao dịch Ngày hiệu lực
Tại xã Tại Ngân hàng Liên xã/phường
1 Lạc Viên Ngô Quyền 12 8h00-11h30 x 01/1/2017
2 Máy Tơ Ngô Quyền 14 13h30-16h00 x 01/1/2017
3 Lê Lợi Ngô Quyền 13 8h00-11h30 x 01/1/2017
4 Máy Chai Ngô Quyền 22 8h00-11h30 x 01/1/2017
5 Đồng Quốc Bình Ngô Quyền 08 8h00-11h30 x 01/1/2017
6 Lạch Tray Ngô Quyền 20 8h00-11h30 x 01/1/2017
7 Cầu Tre Ngô Quyền 06 8h00-11h30 x 01/1/2017
8 Vạn Mỹ Ngô Quyền 10 8h00-11h30 x 01/1/2017
9 Đằng Giang Ngô Quyền 18 8h00-11h30 x 01/1/2017
10 Gia Viên Ngô Quyền 16 8h00-11h30 x 01/1/2017
11 Cầu Đất Ngô Quyền 14 8h00-11h30 x 01/1/2017
12 Đông Khê Ngô Quyền 17 8h00-11h30 x 01/1/2017
13 Lương Khánh Thiện Ngô Quyền 18 8h00-11h30 x 01/1/2017
14 Văn Đẩu Kiến An 09 8h00-11h30 x 01/1/2017
15 Quán Trữ Kiến An 21 8h00-11h00 x 01/1/2017
16 Ngọc Sơn Kiến An 17 8h00-11h00 x 01/1/2017
17 Trần Thành Ngọ Kiến An 13 8h00-11h00 x 01/1/2017
18 Phù Liễn Kiến An 15 8h00-11h00 x 01/1/2017
19 Bắc Sơn Kiến An 11 8h00-11h00 x 01/1/2017
20 Đồng Hòa Kiến An 23 8h00-11h00 x 01/1/2017
21 Nam Sơn Kiến An 07 8h00-11h00 x 01/1/2017
22 Tràng Minh Kiến An 19 8h00-11h00 x 01/1/2017
23 Lãm Hà Kiến An 16 8h00-11h00 x 01/1/2017
24 Thị Trấn An Dương An Dương 07 8h-11h30 x 01/1/2017
25 An Đồng An Dương 10 8h-11h30 x 01/1/2017
26 Đặng Cương An Dương 05 8h-11h30 x 01/1/2017
27 Lê Lợi An Dương 22 8h-11h30 x 01/1/2017
28 Hồng Thái An Dương 07 8h-11h30 x 01/1/2017
29 Đồng Thái An Dương 10 8h-11h30 x 01/1/2017
30 Quốc Tuấn An Dương 05 8h-11h30 x 01/1/2017
31 Nam Sơn An Dương 12 8h-11h30 x 01/1/2017
32 Bắc Sơn An Dương 18 8h-11h30 x 01/1/2017
33 Tân Tiến An Dương 18 8h-11h30 x 01/1/2017
34 An Hưng An Dương 16 8h-11h30 x 01/1/2017
35 An Hòa An Dương 14 8h-11h30 x 01/1/2017
36 An Hồng An Dương 12 8h-11h30 x 01/1/2017
37 Đại Bản An Dương 24 8h-11h30 x 01/1/2017
38 Lê Thiện An Dương 16 8h-11h30 x 01/1/2017
39 Hồng Phong An Dương 14 8h-11h30 x 01/1/2017
40 Núi Đèo Thủy Nguyên 07 8h00-11h30 x 01/1/2017
41 Tân Dương Thủy Nguyên 11 8h00-11h30 x 01/1/2017
42 Dương Quan Thủy Nguyên 11 8h00-11h00 x 01/1/2017
43 Hoa Động Thủy Nguyên 13 8h00-11h30 x 01/1/2017
44 Lâm Động Thủy Nguyên 13 8h00-11h00 x 01/1/2017
45 Hoàng Động Thủy Nguyên 13 8h00-11h00 x 01/1/2017
46 Thủy Sơn Thủy Nguyên 18 8h-11h x 01/1/2017
47 Thiên Hương Thủy Nguyên 19 8h00-11h00 x 01/1/2017
48 Kiền Bái Thủy Nguyên 21 8h00-11h00 x 01/1/2017
49 Mỹ Đồng Thủy Nguyên 15 8h00-11h30 x 01/1/2017
50 Đông Sơn Thủy Nguyên 14 8h00-11h00 x 01/1/2017
51 Kênh Giang Thủy Nguyên 11 8h00-11h30 x 01/1/2017
52 Hòa Bình Thủy Nguyên 14 8h00-11h30 x 01/1/2017
53 Lưu Kiếm Thủy Nguyên 09 8h00-11h30 x 01/1/2017
54 Minh Tân Thủy Nguyên 07 8h00-11h30 x 01/1/2017
55 Liên Khê Thủy Nguyên 09 8h00-11h30 x 01/1/2017
56 Gia Minh Thủy Nguyên 07 8h00-11h00 x 01/1/2017
57 Gia Đức Thủy Nguyên 07 8h00-11h00 x 01/1/2017
58 Thủy Đường Thủy Nguyên 21 8h00-11h30 x 01/1/2017
59 An Lư Thủy Nguyên 21 8h00-11h30 x 01/1/2017
60 Cao Nhân Thủy Nguyên 15 8h00-11h00 x 01/1/2017
61 Chính Mỹ Thủy Nguyên 17 8h00-11h30 x 01/1/2017
62 Quảng Thanh Thủy Nguyên 17 8h00-11h30 x 01/1/2017
63 Hợp Thành Thủy Nguyên 15 8h00-11h30 x 01/1/2017
64 Kỳ Sơn Thủy Nguyên 17 8h00-11h30 x 01/1/2017
65 Lại Xuân Thủy Nguyên 19 8h00-11h30 x 01/1/2017
66 Phù Ninh Thủy Nguyên 18 8h-11h x 01/1/2017
67 An Sơn Thủy Nguyên 19 8h00-11h30 x 01/1/2017
68 Trung Hà Thủy Nguyên 25 8h00-11h00 x 01/1/2017
69 Thủy Triều Thủy Nguyên 18 8h-11h30 x 01/1/2017
70 Ngũ Lão Thủy Nguyên 14 8h00-11h30 x 01/1/2017
71 Minh Đức Thủy Nguyên 23 8h00-11h00 x 01/1/2017
72 Tam Hưng Thủy Nguyên 25 8h00-11h30 x 01/1/2017
73 Phục Lễ Thủy Nguyên 25 8h00-11h30 x 01/1/2017
74 Phả Lễ Thủy Nguyên 23 8h00-11h00 x 01/1/2017
75 Lập Lễ Thủy Nguyên 23 8h00-11h30 x 01/1/2017
76 Lưu Kỳ Thủy Nguyên 09 8h00-11h00 x 01/1/2017
77 Đông Phương Kiến Thụy 05 8h00-11h00 x 01/1/2017
78 Đại Đồng Kiến Thụy 06 8h00-11h00 x 01/1/2017
79 Minh Tân Kiến Thụy 09 8h00-11h00 x 01/1/2017
80 Thị Trấn Kiến Thụy 10 8h00-11h00 x 01/1/2017
81 Ngũ Đoan Kiến Thụy 16 8h00-11h00 x 01/1/2017
82 Đại Hà Kiến Thụy 13 8h00-11h00 x 01/1/2017
83 Tân Trào Kiến Thụy 18 8h00-11h00 x 01/1/2017
84 Tân Phong Kiến Thụy 11 8h00-11h30 x 01/1/2017
85 Kiến Quốc Kiến Thụy 17 8h00-11h00 x 01/1/2017
86 Ngũ Phúc Kiến Thụy 19 8h00-11h00 x 01/1/2017
87 Thuận Thiên Kiến Thụy 08 8h00-11h00 x 01/1/2017
88 Hữu Bằng Kiến Thụy 07 8h00-11h00 x 01/1/2017
89 Thụy Hương Kiến Thụy 20 8h00-11h00 x 01/1/2017
90 Thanh Sơn Kiến Thụy 14 8h00-11h00 x 01/1/2017
91 Đại Hợp Kiến Thụy 23 8h00-11h30 x 01/1/2017
92 Đoàn Xá Kiến Thụy 15 8h00-11h00 x 01/1/2017
93 Tú Sơn Kiến Thụy 24 8h00-11h30 x 01/1/2017
94 Du Lễ Kiến Thụy 22 8h00-11h00 x 01/1/2017
95 Đại Thắng Tiên Lãng 04 8h00-12h00 x 01/1/2017
96 Tiên Cường Tiên Lãng 24 8h00-12h00 x 01/1/2017
97 Tự Cường Tiên Lãng 24 8h00-12h00 x 01/1/2017
98 Tiên Tiến Tiên Lãng 04 8h00-12h00 x 01/1/2017
99 Quyết Tiến Tiên Lãng 20 8h00-12h00 x 01/1/2017
100 Thị Trấn Tiên Lãng 08 8h00-12h00 x 01/1/2017