Giới thiệu chung

Báo cáo số liệu tổng hợp mạng lưới Điểm giao dịch xã

BÁO CÁO SỐ LIỆU THỐNG KÊ ĐƠN VỊ HÀNH CHÍNH
THEO CẤP HUYỆN, CẤP XÃ

STT

TỈNH/THÀNH PHỐ

SỐ QUẬN/HUYỆN/THỊ XÃ/TP. THUỘC TỈNH

SỐ XÃ/PHƯỜNG/THỊ TRẤN

Tổng số

Trong đó

Tổng số

Trong đó

Huyện

Quận

Thị xã

TP Thuộc Tỉnh

Phường Thị trấn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
1 An Giang 11 8 0 2 1 156 119 21 16
2 Đắk Lắk 15 13 0 1 1 184 156 18 10
3 Đắk Nông 8 7 0 1 0 71 61 5 5
4 Đồng Nai 11 9 0 1 1 171 136 29 6
5 Đồng Tháp 12 9 0 2 1 144 119 17 8
6 Điện Biên 10 8 0 1 1 130 116 9 5
7 Bà Rịa - Vũng Tàu 8 6 0 1 1 83 52 24 7
8 Bình Định 11 9 0 1 1 159 126 21 12
9 Bình Dương 7 4 0 3 0 91 61 24 6
10 Bình Phước 10 7 0 3 0 111 92 14 5
11 Bình Thuận 10 8 0 1 1 127 97 19 11
12 Bạc Liêu 7 6 0 0 1 64 50 7 7
13 Bắc Giang 10 9 0 0 1 230 205 9 16
14 Bắc Kạn 8 7 0 1 0 122 112 4 6
15 Bắc Ninh 8 6 0 1 1 126 112 7 7
16 Bến Tre 9 8 0 0 1 164 147 10 7
17 Cao Bằng 13 12 0 1 0 199 179 6 14
18 Cà Mau 9 8 0 0 1 101 82 10 9
19 Gia Lai 17 14 0 2 1 222 185 24 13
20 Hà Giang 11 10 0 0 1 195 177 5 13
21 Hà Nam 6 5 0 0 1 116 98 11 7
22 Hà Tĩnh 13 11 0 1 1 262 230 21 11
23 Hòa Bình 11 10 0 0 1 210 191 8 11
24 Hải Dương 12 10 0 1 1 265 229 23 13
25 Hậu Giang 8 6 0 1 1 76 54 12 10
26 Hưng Yên 10 9 0 0 1 161 145 7 9
27 Khánh Hòa 9 6 0 1 2 140 101 33 6
28 Kiên Giang 15 13 0 1 1 145 117 16 12
29 Kon Tum 9 8 0 0 1 102 86 10 6
30 Lai Châu 8 7 0 1 0 109 98 4 7
31 Lào Cai 10 8 0 1 1 164 147 12 5
32 Lâm Đồng 12 10 0 0 2 147 117 18 12
33 Lạng Sơn 11 10 0 0 1 226 207 5 14
34 Long An 15 13 0 1 1 192 167 11 14
35 Nam Định 10 9 0 0 1 229 194 20 15
36 Nghệ An 21 17 0 3 1 480 431 32 17
37 Ninh Bình 8 6 0 1 1 145 124 14 7
38 Ninh Thuận 7 6 0 0 1 65 47 15 3
39 Phú Thọ 13 11 0 1 1 277 250 16 11
40 Phú Yên 9 7 0 1 1 112 91 16 5
41 Quảng Bình 8 6 0 1 1 159 141 11 7
42 Quảng Nam 18 16 0 0 2 244 213 18 13
43 Quảng Ngãi 14 13 0 0 1 184 168 8 8
44 Quảng Ninh 14 8 0 3 3 186 115 61 10
45 Quảng Trị 10 8 0 1 1 141 117 13 11
46 Sóc Trăng 11 9 0 1 1 109 85 14 10
47 Sở Giao dịch 0 0 0 0 0 0 0 0 0
48 Sơn La 12 11 0 0 1 204 188 7 9
49 Tây Ninh 9 8 0 1 0 95 82 5 8
50 Thanh Hóa 27 24 0 2 1 635 577 30 28
51 Thái Bình 8 7 0 0 1 286 267 10 9
52 Thái Nguyên 9 7 0 1 1 180 140 30 10
53 Thừa Thiên - Huế 9 6 0 2 1 152 105 39 8
54 Tiền Giang 10 8 0 1 1 173 145 22 6
55 TP. Đà Nẵng 8 2 6 0 0 56 11 45 0
56 TP. Cần Thơ 9 4 5 0 0 85 36 44 5
57 TP. Hà Nội 30 18 11 1 0 584 389 176 19
58 TP. Hải Phòng 14 7 7 0 0 224 145 70 9
59 TP. Hồ Chí Minh 24 5 19 0 0 322 57 260 5
60 Trà Vinh 8 7 0 0 1 106 86 11 9
61 Tuyên Quang 7 6 0 0 1 141 129 7 5
62 Vĩnh Long 8 6 0 1 1 109 94 10 5
63 Vĩnh Phúc 9 7 0 1 1 137 112 13 12
64 Yên Bái 9 7 0 1 1 180 157 13 10

TỔNG CỘNG

707

550

48

53

56

11165

9067

1504

594